Bản dịch của từ Pig-headed trong tiếng Việt

Pig-headed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pig-headed (Adjective)

pˈɪɡhˌɛdɨd
pˈɪɡhˌɛdɨd
01

Cố chấp một cách ngu ngốc.

Stupidly obstinate.

Ví dụ

She is pig-headed and refuses to listen to anyone's advice.

Cô ấy cứng đầu và từ chối lắng nghe lời khuyên của bất kỳ ai.

He is not pig-headed, he always considers different viewpoints in discussions.

Anh ấy không cứng đầu, anh luôn xem xét các quan điểm khác nhau trong cuộc thảo luận.

Is being pig-headed a hindrance to effective communication in social interactions?

Việc cứng đầu có làm trở ngại cho việc giao tiếp hiệu quả trong tương tác xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/pig-headed/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pig-headed

Không có idiom phù hợp