Bản dịch của từ Pigeonhole trong tiếng Việt

Pigeonhole

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pigeonhole(Noun)

pˈɪdʒnhˌoʊl
pˈɪdʒnhˌoʊl
01

Một khoang nhỏ hoặc ô nhỏ trong chuồng hoặc công trình để bồ câu làm tổ hoặc trú ẩn.

A small recess for a domestic pigeon to nest in.

Ví dụ
02

Một ngăn nhỏ hở ở nơi làm việc hoặc tổ chức, dùng để để thư, thông điệp hoặc tài liệu cho từng người; giống như kệ chia ô để phân phát thư từ nội bộ.

Each of a set of small openfronted compartments in a workplace or other organization where letters or messages may be left for individuals.

Ví dụ
03

Một loại danh mục hoặc nhãn mà người ta gán cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là quá chặt chẽ hoặc hạn hẹp, khiến người đó bị đánh giá sai hoặc không được nhìn nhận đầy đủ.

A category typically an overly restrictive one to which someone or something is assigned.

Ví dụ

Pigeonhole(Verb)

pˈɪdʒnhˌoʊl
pˈɪdʒnhˌoʊl
01

Gán hoặc xếp ai/cái gì vào một nhóm, loại cụ thể — thường là một nhóm quá chật hẹp hoặc quá hạn chế — khiến người/điều đó bị đánh giá 1 cách phiến diện và khó được nhìn nhận toàn diện.

Assign to a particular category typically an overly restrictive one.

Ví dụ
02

Đặt một tài liệu (hoặc thư từ, hồ sơ) vào ngăn nhỏ, kệ phân loại — giống như bỏ giấy tờ vào từng ô để lưu trữ và phân loại.

Put a document in a pigeonhole.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ