Bản dịch của từ Piglike trong tiếng Việt

Piglike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piglike(Adjective)

pˈɪɡlaɪk
ˈpɪɡˌɫaɪk
01

Giống hoặc có đặc điểm của một con lợn

Resembling or characteristic of a pig

Ví dụ
02

Có những phẩm chất thường gắn liền với lợn

Having qualities typically associated with pigs

Ví dụ
03

Có vẻ ngoài hoặc hành vi giống như lợn.

Swinelike in appearance or behavior

Ví dụ