Bản dịch của từ Pikey trong tiếng Việt
Pikey

Pikey(Adjective)
Được dùng như một tính từ để miêu tả thứ gì đó bị coi là rẻ tiền, chất lượng kém hoặc gắn liền với du khách; thường mang tính xúc phạm.
Used as an adjective to describe something considered cheap, of poor quality, or related to a transient or nomadic person; it often carries an insulting tone.
用作形容词,形容某物被认为廉价、质量低劣或与旅客相关;通常带有冒犯意味。
Pikey(Noun)
Gọi xúc phạm, kiểu Anh, để chỉ người Romani hoặc người du mục hay đi lại; người sống trong xe kéo hoặc cứ đi tới đi lui khắp nơi.
The term 'disparaging' in British English refers to someone who looks down on Roma people or nomads; individuals living in caravans, engaged in traveling trades, or constantly on the move.
这是一个英国用的贬义词,用来指称吉普赛人或流动的旅居者;指那些住在篷车里或四处漂泊的人。
Gọi là mạt hạng, kẻ không trung thực hoặc bị coi là không đáng mặt, mang ý miệt thị.
(contempt) Derogatory term used for individuals perceived as inferior, low-class, dishonest, or socially unacceptable.
这个词源自轻视,用来形容被认为卑微、贫穷、不值得信赖或不被社会接受的人。
