pillager
VerbNoun
pillager (Verb)
/pˈɪlɪdʒɚ/
/pˈɪlɪdʒɚ/
AI
Ví dụ
Kẻ cướp đã tấn công ngôi làng trong thời kỳ bất ổn xã hội năm 2021.The pillager attacked the village during the civil unrest in 2021.
Cộng đồng không cho phép bất kỳ kẻ cướp nào vào nhà họ.The community did not allow any pillager to enter their homes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pillager (Noun)
/pˈɪlɪdʒɚ/
/pˈɪlɪdʒɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người đi cướp, lấy trộm tài sản của người khác, thường là lục soát nhà cửa hoặc đột nhập vào nơi tạm trú của người lạ để ăn cắp.
Ví dụ
Kẻ cướp đã đánh cắp thức ăn từ những người cắm trại ở Hồ Tahoe mùa hè trước.The pillager stole food from the campers at Lake Tahoe last summer.
Không kẻ cướp nào nên lợi dụng những gia đình dễ bị tổn thương trong cộng đồng chúng ta.No pillager should take advantage of vulnerable families in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pillager" chỉ những người thực hiện hành động cướp bóc hoặc chiếm đoạt tài sản, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột. Trong ngữ cảnh lịch sử, "pillager" thường chỉ những kẻ cướp bóc của cải từ những khu vực bị chiếm đóng. Không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ với từ này, cả hai phiên bản đều sử dụng "pillager" theo cùng một cách, nhưng ngữ điệu và bối cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết và sử dụng từ này.