Bản dịch của từ Pilocarpidine trong tiếng Việt
Pilocarpidine

Pilocarpidine (Noun)
Một alcaloid (hợp chất hữu cơ chứa nitơ) có công thức C10H14N2O2, chiết được từ lá cây jaborandi. Pilocarpidine có tác dụng sinh lý giống pilocarpine nhưng yếu hơn; khi metyl hóa sẽ sinh ra pilocarpine.
An alkaloid C₁₀H₁₄N₂O₂ obtained from the leaves of jaborandi which has a physiological action similar to but weaker than that of pilocarpine which it yields on methylation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pilocarpidine, thuộc nhóm thuốc tác dụng lên hệ thần kinh parasympathetic, là một alcaloid có nguồn gốc từ cây Pilocarpus. Chất này chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh glaucom, giúp giảm áp lực nội nhãn bằng cách làm tăng lưu lượng dịch trong mắt. Tuy nhiên, pilocarpidine không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hay Anh Quốc; thay vào đó, "pilocarpine" thường được sử dụng hơn. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này cho thấy sự tương đồng trong cách viết và phát âm giữa hai biến thể tiếng Anh.
Pilocarpidine, thuộc nhóm thuốc tác dụng lên hệ thần kinh parasympathetic, là một alcaloid có nguồn gốc từ cây Pilocarpus. Chất này chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh glaucom, giúp giảm áp lực nội nhãn bằng cách làm tăng lưu lượng dịch trong mắt. Tuy nhiên, pilocarpidine không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ hay Anh Quốc; thay vào đó, "pilocarpine" thường được sử dụng hơn. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này cho thấy sự tương đồng trong cách viết và phát âm giữa hai biến thể tiếng Anh.
