Bản dịch của từ Pinched nerve trong tiếng Việt

Pinched nerve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pinched nerve(Noun)

pˈɪntʃt nɝˈv
pˈɪntʃt nɝˈv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ