Bản dịch của từ Pincushion trong tiếng Việt

Pincushion

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pincushion(Noun Countable)

pˈɪŋkʌʃən
ˈpɪŋkəʃən
01

Gối ghim; gối ghim kim — miếng đệm nhỏ để ghim kim, dùng để cất giữ và sắp xếp kim ghim.

A small stuffed cushion into which pins and needles are stuck for holding and organizing them.

Ví dụ