Bản dịch của từ Pink sheet trong tiếng Việt

Pink sheet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pink sheet(Noun)

pˈɪŋk ʃˈit
pˈɪŋk ʃˈit
01

Tạp chí hàng ngày đăng các trích dẫn về cổ phiếu OTC, do Hội Đồng Báo Giá Quốc gia phát hành.

A daily publication on stock quote prices outside the exchange, published by the National Price Bureau.

这是由国家报价局每日发布的一份关于场外股票报价的报告。

Ví dụ
02

Một tờ giấy màu hồng, thường dùng để chỉ các tài liệu hoặc liên lạc.

A pink sheet of paper, usually used to refer to documents or contact information.

一张粉红色的纸,常用来指文件或交流材料中的说明。

Ví dụ
03

Thuật ngữ thân mật chỉ cổ phiếu được giao dịch ngoài sàn chính thức, qua các thị trường phi tập trung.

An informal term for a stock traded over-the-counter rather than on a formal exchange.

场外交易股票的非正式称呼

Ví dụ