Bản dịch của từ Piriformis trong tiếng Việt

Piriformis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piriformis(Noun)

pˈɪrɪfˌɔːmiz
ˌpɪr.əˈfɔːr.mɪs
01

Cơ piriformis (tên gọi giải phẫu bằng tiếng Latin): là một cơ nhỏ hình bầu dục, nằm ở vùng mông, bắt nguồn từ xương chậu rồi chạy đến mấu chuyển lớn của xương đùi.

The pear-shaped muscle (Latin anatomical name): a small, pear-shaped muscle located in the buttock region, extending from the sacrum to the greater trochanter of the femur.

梨状肌(解剖学拉丁名):一种呈梨形的小肌肉,位于臀部区域,从骶骨延伸至股骨的大转子处。

Ví dụ
02

Hình dáng quả lê

It means an elongated shape like a pear, in the form of a pear.

像梨形的

Ví dụ