Bản dịch của từ Piss off trong tiếng Việt

Piss off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Piss off(Phrase)

pˈɪs ˈɔf
pˈɪs ˈɔf
01

Để chọc tức hoặc làm phiền ai đó.

To irritate or annoy someone.

Ví dụ
02

Làm cho ai đó tức giận hoặc khó chịu.

To make someone angry or upset.

Ví dụ
03

Bỏ đi hoặc ra đi, thường hàm ý sự bất mãn.

To leave or go away often implying discontent.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh