Bản dịch của từ Pissed off trong tiếng Việt

Pissed off

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pissed off(Verb)

pˈɪst ˈɔf
pˈɪst ˈɔf
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của “piss off” — có nghĩa là làm ai đó tức giận hoặc cảm thấy rất khó chịu; cũng có thể dùng để diễn tả bản thân rất giận (bực mình).

Past tense and past participle of piss off.

使人生气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pissed off(Adjective)

pˈɪst ˈɔf
pˈɪst ˈɔf
01

Cảm thấy rất bực mình, khó chịu hoặc giận dữ vì bị làm phiền hoặc bị xúc phạm.

Annoyed exasperated or deeply irritated.

感到恼火

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh