Bản dịch của từ Pit stop trong tiếng Việt

Pit stop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pit stop(Noun)

pˈɪt stˈɑp
pˈɪt stˈɑp
01

Một điểm dừng ngắn trong lúc đi bộ hoặc lái xe để giải quyết nhu cầu cá nhân tiện lợi, đặc biệt là để dùng nhà vệ sinh hoặc nghỉ ngơi nhanh.

A stop during any pedestrian or automobile travel for any utilitarian personal purpose especially use of a bathroom.

途中停留

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong đua ô tô: điểm dừng ngắn ở khu vực pit (pit lane) để tiếp nhiên liệu, thay lốp và kiểm tra hoặc sửa chữa nhanh các bộ phận của xe trong suốt cuộc đua.

Motor racing A stop made during an automobile race at the pit to refuel and perform other periodic maintenance on the vehicle.

赛车中在维修区进行的短暂停留。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một điểm dừng trên đường dành cho những người đi ô tô để nghỉ ngơi, mua đồ ăn, đồ uống và các mặt hàng hoặc dịch vụ cần thiết trong hành trình.

A place that offers food beverages and other goods and services for those stopping on an automobile journey.

汽车旅途中的休息站

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh