pitiful
Adjective
pitiful (Adjective)
/pˈɪtəfl/
/pˈɪtɪfl/
AI
Ví dụ
Tình hình đáng thương của cô ấy đã chạm đến lòng mọi người trong cộng đồng.Her pitiful situation touched everyone's heart in the community.
Sự thiếu sự hỗ trợ từ xã hội khiến cô ấy cảm thấy đau lòng hơn.The lack of support from society made her feel even more pitiful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn tả điều gì đó rất nhỏ, nghèo nàn hoặc kém cỏi đến mức đáng thương, không đủ hoặc tồi tệ so với mong đợi.
Diễn tả điều gì đó rất nhỏ, nghèo nàn hoặc kém cỏi đến mức đáng thương, không đủ hoặc tồi tệ so với mong đợi.
Very small or poor inadequate.
Ví dụ
Điều kiện sống tồi tệ ở khu ổ chuột ảnh hưởng đến nhiều gia đình.The pitiful living conditions in slums affect many families in cities.
Sự hỗ trợ của chính phủ không tồi tệ; nó đã giúp nhiều người sống sót.The government’s aid was not pitiful; it helped many people survive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pitiful" có nghĩa là gây cảm giác thương hại hoặc đáng thương. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để miêu tả tình huống hoặc người nào đó đáng cảm thông hoặc kém cỏi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng khá giống nhau. Trong tiếng Anh Anh, âm cuối thường được phát âm nhẹ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ lại nhấn mạnh âm này mạnh mẽ hơn.