Anh - Việt

Bản dịch của từ Pitiful trong tiếng Việt

pitiful

Adjective

pitiful (Adjective)

/pˈɪtəfl/
/pˈɪtɪfl/
AI

Nghĩa 01 · Đáng thương; khiến người khác cảm thấy thương hại, xót xa cho hoàn cảnh hoặc tình trạng của ai/cái gì.

Đáng thương; khiến người khác cảm thấy thương hại, xót xa cho hoàn cảnh hoặc tình trạng của ai/cái gì.

Deserving or arousing pity.

Ví dụ
Tình hình đáng thương của cô ấy đã chạm đến lòng mọi người trong cộng đồng.Her pitiful situation touched everyone's heart in the community.
Sự thiếu sự hỗ trợ từ xã hội khiến cô ấy cảm thấy đau lòng hơn.The lack of support from society made her feel even more pitiful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Diễn tả điều gì đó rất nhỏ, nghèo nàn hoặc kém cỏi đến mức đáng thương, không đủ hoặc tồi tệ so với mong đợi.

Diễn tả điều gì đó rất nhỏ, nghèo nàn hoặc kém cỏi đến mức đáng thương, không đủ hoặc tồi tệ so với mong đợi.

Very small or poor inadequate.

Ví dụ
Điều kiện sống tồi tệ ở khu ổ chuột ảnh hưởng đến nhiều gia đình.The pitiful living conditions in slums affect many families in cities.
Sự hỗ trợ của chính phủ không tồi tệ; nó đã giúp nhiều người sống sót.The government’s aid was not pitiful; it helped many people survive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh