Bản dịch của từ Pivotal trong tiếng Việt
Pivotal
Adjective

Pivotal(Adjective)
pˈɪvətəl
ˈpɪvətəɫ
02
Quay vòng hoặc xoay quanh một trục
A quay on a shaft
在枢轴上转动或旋转
Ví dụ
03
Điều có vai trò cực kỳ quan trọng đối với việc phát triển hoặc thành công của điều gì đó khác.
It plays an important role in the development or success of something else.
在某事的发展或成功中扮演着重要的角色。
Ví dụ
