Bản dịch của từ Pivotal result trong tiếng Việt

Pivotal result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pivotal result(Noun)

pˈɪvətəl rˈɛsʌlt
ˈpɪvətəɫ ˈrɛsəɫt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ