Bản dịch của từ Pixie trong tiếng Việt
Pixie
Noun [U/C]

Pixie(Noun)
pˈɪksi
ˈpɪksi
01
Một người có tính cách tinh nghịch, hoạt bát.
A person who has a lively mischievous personality
Ví dụ
Ví dụ
Pixie

Một người có tính cách tinh nghịch, hoạt bát.
A person who has a lively mischievous personality