Bản dịch của từ Pixilated trong tiếng Việt
Pixilated

Pixilated (Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pixilated" xuất phát từ thuật ngữ "pixel", chỉ những hình ảnh bị phân mảnh hoặc có độ phân giải thấp, dẫn đến hiệu ứng không rõ nét. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "pixilated" có thể mô tả một phong cách thiết kế đặc trưng bởi các khối hình vuông nhỏ hoặc hình ảnh được tạo thành từ các pixel. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng và có thể thay thế bằng "pixelated". Sự khác biệt trong cách dùng có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh cụ thể trong nghệ thuật số và đồ hoạ máy tính.
Từ "pixilated" xuất phát từ thuật ngữ "pixel", chỉ những hình ảnh bị phân mảnh hoặc có độ phân giải thấp, dẫn đến hiệu ứng không rõ nét. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "pixilated" có thể mô tả một phong cách thiết kế đặc trưng bởi các khối hình vuông nhỏ hoặc hình ảnh được tạo thành từ các pixel. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này hiếm khi được sử dụng và có thể thay thế bằng "pixelated". Sự khác biệt trong cách dùng có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh cụ thể trong nghệ thuật số và đồ hoạ máy tính.
