Bản dịch của từ Pixilated trong tiếng Việt

Pixilated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pixilated (Adjective)

pˈɪksɪlˌeɪtɪd
ˈpɪksəˌɫeɪtɪd
01

(về hình ảnh hoặc màn hình kỹ thuật số) có các điểm ảnh vuông hiện rõ, thường do bị phóng to hoặc có độ phân giải thấp

Of a digital image or display made up of visible square pixels usually because it has been enlarged or is low in resolution

Ví dụ
02

Hơi điên rồ, lú lẫn hoặc cư xử kỳ quặc theo cách gây buồn cười

Slightly crazy confused or behaving in a strange and amusing way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh