Anh - Việt

Bản dịch của từ Place a bet trong tiếng Việt

place a bet

Phrase

place a bet (Phrase)

/plˈeɪs ˈɑː bˈɛt/
/ˈpɫeɪs ˈɑ ˈbɛt/
AI

Nghĩa 01

Cá cược vào điều gì đó không chắc chắn.

To make a wager on something that is uncertain

Ví dụ
Nhiều người thích đặt cược trong các trận World Cup.Many people place a bet during the World Cup games.
Cô ấy không muốn đặt cược vào cuộc thi tài năng.She does not place a bet on the talent show contest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mạo hiểm tiền bạc với hy vọng thắng lớn bằng cách dự đoán kết quả.

To risk money in hopes of winning more by predicting an outcome

Ví dụ
Nhiều bạn trẻ đặt cược trong World Cup cho đội yêu thích của họ.Many young people place a bet during the World Cup on their favorite team.
Cô ấy không đặt cược trong các buổi tiệc vì không thích rủi ro.She does not place a bet at parties because she dislikes risks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đặt cược một số tiền vào kết quả của một sự kiện, thường là một trò chơi hoặc cuộc thi.

To stake a sum of money on the outcome of an event often a game or competition

Ví dụ
Anh ấy đã đặt cược 100 đô la vào trận đấu World Cup.He placed a bet of 100 dollars on the World Cup match.
Cô ấy không đặt cược trong các bữa tiệc bạn bè.She does not place a bet at friends' parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa