Bản dịch của từ Place a bet trong tiếng Việt

Place a bet

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Place a bet(Phrase)

plˈeɪs ˈɑː bˈɛt
ˈpɫeɪs ˈɑ ˈbɛt
01

Cá cược vào những điều không chắc chắn

Betting on something uncertain.

对不确定的事情进行赌博

Ví dụ
02

Đặt cược số tiền vào kết quả của một sự kiện thường là một trận đấu hoặc cuộc thi

Place a wager on the outcome of an event, usually a game or competition.

在一场赛事或比赛的结果上下注一笔钱。

Ví dụ
03

Dám tiền để hy vọng thắng lớn hơn nhờ dự đoán kết quả

Risking money in hopes of hitting the jackpot through predicting outcomes.

为了通过预测结果而冒险投入资金,期待赢得更多

Ví dụ