Bản dịch của từ Place a bet trong tiếng Việt
Place a bet
Phrase

Place a bet(Phrase)
plˈeɪs ˈɑː bˈɛt
ˈpɫeɪs ˈɑ ˈbɛt
Ví dụ
03
Mạo hiểm tiền bạc với hy vọng thắng lớn bằng cách dự đoán kết quả.
To risk money in hopes of winning more by predicting an outcome
Ví dụ
