Bản dịch của từ Placeholder trong tiếng Việt

Placeholder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Placeholder(Noun)

plˈeɪshəʊldɐ
ˈpɫeɪsˌhoʊɫdɝ
01

Một thẻ hoặc phần tử đóng vai trò thay thế trong một tài liệu hoặc biểu mẫu cho đến khi được thay thế bằng nội dung thực tế.

A tag or element that acts as a substitute in a document or form until it is replaced with actual content

在文档或表单中起占位作用的标签或元素,在内容实际填充之前暂时充当替代品。

Ví dụ
02

Một người hoặc vật tạm thời đảm nhiệm một vị trí hoặc vai trò.

A person or thing that temporarily fills a position or role

临时担任某个职位或角色的个人或物品。

Ví dụ
03

Một tên tạm thời hoặc cách gọi được sử dụng để đại diện cho một người, vật hoặc khái niệm cho đến khi phiên bản cuối cùng được xác định.

An interim name or designation used to represent a person thing or concept until a final version is determined

这是一个临时名称或称呼,用来指代某个人、事物或概念,直到最终版本确定为止。

Ví dụ