Bản dịch của từ Platform bed trong tiếng Việt
Platform bed
Noun

Platform bed (Noun)
plˈætfˌɔɹm bˈɛd
plˈætfˌɔɹm bˈɛd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một khung giường có một bề mặt nằm ngang hoặc nền tảng nơi mà đệm trực tiếp đặt lên.
A bed frame that features a horizontal surface or platform where the mattress rests directly.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
