Bản dịch của từ Platform bed trong tiếng Việt
Platform bed

Platform bed (Noun)
My sister bought a platform bed for her new apartment last month.
Chị tôi đã mua một chiếc giường nền cho căn hộ mới tháng trước.
They do not prefer platform beds due to their low height.
Họ không thích giường nền vì chiều cao thấp của chúng.
Is a platform bed more affordable than a traditional bed frame?
Giường nền có phải rẻ hơn khung giường truyền thống không?
The platform bed in my room is very comfortable and stylish.
Giường nền trong phòng tôi rất thoải mái và phong cách.
I do not like traditional beds; platform beds are better for me.
Tôi không thích giường truyền thống; giường nền thì tốt hơn cho tôi.
Is the platform bed from IKEA easy to assemble and durable?
Giường nền từ IKEA có dễ lắp ráp và bền không?
Một khung giường có một bề mặt nằm ngang hoặc nền tảng nơi mà đệm trực tiếp đặt lên.
A bed frame that features a horizontal surface or platform where the mattress rests directly.
Many families prefer a platform bed for its modern design and affordability.
Nhiều gia đình thích giường nền vì thiết kế hiện đại và giá cả phải chăng.
A platform bed does not require a box spring for support.
Giường nền không cần một đệm hộp để hỗ trợ.
Is a platform bed better for small spaces than traditional beds?
Giường nền có tốt hơn cho không gian nhỏ so với giường truyền thống không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp