Bản dịch của từ Platform bed trong tiếng Việt

Platform bed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platform bed (Noun)

plˈætfˌɔɹm bˈɛd
plˈætfˌɔɹm bˈɛd
01

Một loại giường có một cơ sở vững chắc được thiết kế để hỗ trợ một cái đệm mà không cần hộp lò xo.

A type of bed that has a sturdy base designed to support a mattress without the need for a box spring.

Ví dụ

My sister bought a platform bed for her new apartment last month.

Chị tôi đã mua một chiếc giường nền cho căn hộ mới tháng trước.

They do not prefer platform beds due to their low height.

Họ không thích giường nền vì chiều cao thấp của chúng.

Is a platform bed more affordable than a traditional bed frame?

Giường nền có phải rẻ hơn khung giường truyền thống không?

02

Một bề mặt phẳng nâng lên được thiết kế để giữ một cái đệm, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại.

A raised, flat surface designed to hold a mattress, usually made of wood or metal.

Ví dụ

The platform bed in my room is very comfortable and stylish.

Giường nền trong phòng tôi rất thoải mái và phong cách.

I do not like traditional beds; platform beds are better for me.

Tôi không thích giường truyền thống; giường nền thì tốt hơn cho tôi.

Is the platform bed from IKEA easy to assemble and durable?

Giường nền từ IKEA có dễ lắp ráp và bền không?

03

Một khung giường có một bề mặt nằm ngang hoặc nền tảng nơi mà đệm trực tiếp đặt lên.

A bed frame that features a horizontal surface or platform where the mattress rests directly.

Ví dụ

Many families prefer a platform bed for its modern design and affordability.

Nhiều gia đình thích giường nền vì thiết kế hiện đại và giá cả phải chăng.

A platform bed does not require a box spring for support.

Giường nền không cần một đệm hộp để hỗ trợ.

Is a platform bed better for small spaces than traditional beds?

Giường nền có tốt hơn cho không gian nhỏ so với giường truyền thống không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/platform bed/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Platform bed

Không có idiom phù hợp