Anh - Việt

Bản dịch của từ Platinum card trong tiếng Việt

platinum card

Idiom

platinum card (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Biểu tượng trạng thái biểu thị sự giàu có hoặc ổn định tài chính.

A status symbol indicating wealth or financial stability.

Ví dụ
Nhiều cá nhân giàu có sở hữu thẻ platinum để nhận lợi ích độc quyền.Many wealthy individuals own a platinum card for exclusive benefits.
Không phải ai cũng có thể đủ khả năng chi trả cho thẻ platinum vì phí cao.Not everyone can afford a platinum card due to its high fees.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thẻ tín dụng có hạn mức tín dụng cao và nhiều tiện ích.

A credit card with a high credit limit and many benefits.

Ví dụ
John nhận thẻ platinum vì lịch sử tín dụng xuất sắc của mình.John received a platinum card for his excellent credit history.
Nhiều người không đủ điều kiện để có thẻ platinum dễ dàng.Many people do not qualify for a platinum card easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thẻ tín dụng cao cấp thường cung cấp phần thưởng hoặc đặc quyền.

A premium credit card that often offers rewards or perks.

Ví dụ
Nhiều người thích thẻ bạch kim vì phần thưởng du lịch độc quyền.Many people prefer a platinum card for its exclusive travel rewards.
Không phải ai cũng đủ điều kiện để có thẻ bạch kim do yêu cầu nghiêm ngặt.Not everyone can qualify for a platinum card due to strict requirements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh