plausibly
Adverb
plausibly (Adverb)
/plˈɔzəbli/
/plˈɔzəbli/
AI
Ví dụ
Chiến dịch truyền thông xã hội có thể tin được trong việc tiếp cận khán giả trẻ.The social media campaign was plausibly effective in reaching young audiences.
Báo cáo minh bạch của tổ chức từ thiện có thể tin được và chi tiết.The charity's transparency report was plausibly accurate and detailed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · một cách có vẻ hợp lý hoặc có khả năng xảy ra; theo vẻ bề ngoài thì đáng tin hoặc có lý
một cách có vẻ hợp lý hoặc có khả năng xảy ra; theo vẻ bề ngoài thì đáng tin hoặc có lý
as appears to be reasonable or probable.
Ví dụ
Cô ấy giải thích một cách hợp lý về sự vắng mặt của mình tại buổi tụ tập xã hội.She plausibly explained her absence from the social gathering.
Lí do của anh ấy muộn là do giao thông một cách hợp lý.His excuse for being late was plausibly due to traffic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plausibly" là trạng từ, có nghĩa là "một cách hợp lý" hoặc "có khả năng xảy ra". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh để chỉ rằng một tuyên bố hoặc lý thuyết có thể được xem là hợp lý hoặc có thể tin tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu trong giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu, phê bình hoặc trong văn viết chính thức.