Bản dịch của từ Play alone trong tiếng Việt

Play alone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play alone(Phrase)

plˈeɪ ˈæləʊn
ˈpɫeɪ ˈɑˌɫoʊn
01

Thích tự mình ở một mình và làm các hoạt động một cách độc lập.

Enjoy some alone time and indulge in activities by yourself.

享受独处时光,静心做自己喜欢的事情

Ví dụ
02

Tham gia vào một hoạt động hoặc trò chơi khi không có ai khác ở đó

Join in an activity or game when no one else is around.

独自参与某项活动或游戏,没有其他人在身边.

Ví dụ
03

Dành thời gian một mình mà không cần người khác làm bạn đồng hành

Spending time alone with no one around.

自己独处,享受没有他人陪伴的时光

Ví dụ