Bản dịch của từ Play at trong tiếng Việt
Play at
Verb

Play at(Verb)
plˈeɪ ˈæt
plˈeɪ ˈæt
Ví dụ
Ví dụ
03
Khiến cho một cái gì đó được phát, chẳng hạn như âm nhạc hoặc một buổi biểu diễn.
To cause something to be played, such as music or a performance.
Ví dụ
