Bản dịch của từ Play at trong tiếng Việt
Play at
Verb

Play at(Verb)
plˈeɪ ˈæt
plˈeɪ ˈæt
01
Gây ra việc một thứ gì đó được trình diễn, như âm nhạc hoặc một buổi biểu diễn.
Make something become broadcasted, like music or a performance.
让某样东西被播放,比如音乐或表演。
Ví dụ
Ví dụ
