ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Play away
Tham gia một trò chơi hoặc hoạt động ở một địa điểm khác, thường có ý nghĩa phiêu lưu hoặc du lịch.
To participate in a game or activity in a different location, often implying a sense of adventure or travel.
Tận hưởng bản thân tại một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội ở một nơi không phải là nhà.
To enjoy oneself at a party or social gathering in a place that is not home.
Tham gia một trận đấu hoặc cuộc thi diễn ra ở một địa điểm khác với sân nhà.
To participate in a game or match that is held in a location away from one's home ground.
Biểu diễn một tác phẩm âm nhạc ở một địa điểm khác với vị trí thông thường.
To perform a piece of music away from the usual location or setup.