Bản dịch của từ Play date trong tiếng Việt
Play date

Play date(Noun)
Một dịp khi trẻ mời bạn đến chơi ở nhà.
A young friend invites you to their house for a visit.
孩子邀请朋友到家里玩耍的场合。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Play date" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ cuộc gặp gỡ giữa trẻ em với mục đích chơi đùa cùng nhau, thường được bố mẹ hoặc người chăm sóc sắp xếp. Thuật ngữ này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, có thể thay thế bằng từ "playdate" với nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và thói quen sử dụng. "Play date" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh sự kết nối xã hội giữa trẻ em.
"Play date" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ cuộc gặp gỡ giữa trẻ em với mục đích chơi đùa cùng nhau, thường được bố mẹ hoặc người chăm sóc sắp xếp. Thuật ngữ này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Anh, có thể thay thế bằng từ "playdate" với nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết và thói quen sử dụng. "Play date" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh sự kết nối xã hội giữa trẻ em.
