Bản dịch của từ Play dumb trong tiếng Việt

Play dumb

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Play dumb(Phrase)

plˈeɪ dˈʌm
ˈpɫeɪ ˈdəm
01

Giả vờ không biết gì về một vấn đề nào đó

To pretend to be uninformed about something

Ví dụ
02

Giả vờ không biết hoặc bối rối để tránh trách nhiệm hoặc bị phát hiện.

To feign ignorance or confusion to avoid responsibility or detection

Ví dụ
03

Cư xử như thể mình không thông minh hoặc không hiểu điều gì đó.

To act as if one is not intelligent or does not understand something

Ví dụ