Bản dịch của từ Played brilliantly trong tiếng Việt

Played brilliantly

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Played brilliantly(Verb)

plˈeɪd bɹˈɪljəntli
plˈeɪd bɹˈɪljəntli
01

Tham gia vào các hoạt động để giải trí và thư giãn, thường đòi hỏi kỹ năng hoặc sáng tạo.

Engaging in activities for fun and relaxation, often involving skills or creativity.

从事娱乐和休闲活动,通常需要技巧或创造力。

Ví dụ
02

Diễn vai hoặc đóng một vai trong một vở kịch, phim hoặc buổi biểu diễn khác.

To play a role or part in a play, movie, or other performance

在戏剧、电影或其他表演中扮演角色或扮演某个角色

Ví dụ

Played brilliantly(Adverb)

plˈeɪd bɹˈɪljəntli
plˈeɪd bɹˈɪljəntli
01

Theo cách thể hiện trình độ cao về kỹ năng hoặc trí tuệ.

In a way that demonstrates a high level of skill or intelligence

这是一种展现高水平技能或智慧的方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh