Anh - Việt
playfulness
Noun
playfulness (Noun)
/plˈeɪflnəs/
/plˈeɪflnəs/
AI
Ví dụ
Sự vui vẻ của cô ấy làm sáng lên phòng trong buổi thảo luận nhóm.Her playfulness lightened up the room during the group discussion.
Thiếu sự vui vẻ trong bài phát biểu của anh ấy làm buổi thuyết trình trở nên nhạt nhẽo.Lack of playfulness in his speech made the presentation seem dull.
Dạng danh từ của playfulness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
playfulness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính vui tươi (playfulness) đề cập đến trạng thái cảm xúc và hành vi thể hiện sự vui vẻ, nghịch ngợm và tính cách cởi mở, thường gắn liền với hoạt động giải trí hoặc sáng tạo. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tính vui tươi có thể mang hàm ý sâu sắc hơn liên quan đến việc khám phá và học hỏi thông qua trò chơi.