Bản dịch của từ Playground trong tiếng Việt

Playground

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playground(Noun)

plˈeɪɡraʊnd
ˈpɫeɪˌɡraʊnd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ