Bản dịch của từ Playing alone trong tiếng Việt

Playing alone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playing alone(Phrase)

plˈeɪɪŋ ˈæləʊn
ˈpɫeɪɪŋ ˈɑˌɫoʊn
01

Hướng nội hoặc tự giải trí mà không có sự tham gia hoặc đồng hành của người khác

Performing or entertaining on your own without any musical accompaniment or others participating.

独自表演或娱乐,未依靠他人的陪伴或参与

Ví dụ
02

Chơi một mình hoặc tham gia vào trò chơi, hoạt động mà không có người khác

Participate in a game or activity alone without anyone else.

单独参加游戏或活动,没有伙伴陪伴

Ví dụ