Bản dịch của từ Playing alone trong tiếng Việt
Playing alone
Phrase

Playing alone(Phrase)
plˈeɪɪŋ ˈæləʊn
ˈpɫeɪɪŋ ˈɑˌɫoʊn
01
Hướng nội hoặc tự giải trí mà không có sự tham gia hoặc đồng hành của người khác
Performing or entertaining on your own without any musical accompaniment or others participating.
独自表演或娱乐,未依靠他人的陪伴或参与
Ví dụ
