Bản dịch của từ Playthrough trong tiếng Việt

Playthrough

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Playthrough(Noun)

plˈeɪθrə
ˈpɫeɪθroʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ