Bản dịch của từ Plover trong tiếng Việt

Plover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plover(Noun)

ˈplʌ.vɚ
ˈplʌ.vɚ
01

Là loài chim lội bầy có mỏ ngắn, thường được tìm thấy ở vùng nước nhưng đôi khi thường xuyên lui tới đồng cỏ, lãnh nguyên và núi.

A shortbilled gregarious wading bird typically found by water but sometimes frequenting grassland tundra and mountains.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ