Bản dịch của từ Plumbless trong tiếng Việt

Plumbless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plumbless (Adjective)

plˈʌmlɛs
plˈʌmlɛs
01

Miêu tả một vùng nước (như biển, hồ, vực) rất sâu tới mức gần như không thể đo được.

Of a body of water extremely deep.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh