Bản dịch của từ Plus trong tiếng Việt

Plus

Preposition Conjunction Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plus(Preposition)

plʌs
plʌs
01

Dùng để nói “thêm vào” hoặc “ngoài ra”, chỉ sự bổ sung hoặc cộng thêm điều gì đó.

In addition to.

Ví dụ
02

Cùng với, cộng thêm; chỉ việc thêm một thứ vào thứ khác.

With the addition of.

Ví dụ
03

(về nhiệt độ) cao hơn 0 độ, tức là dương (trên mức đóng băng).

(of temperature) above zero.

Ví dụ

Plus(Conjunction)

pləs
plˈʌs
01

Dùng để nối hai ý, có nghĩa là “hơn nữa”, “vả lại”, “còn nữa” — thêm thông tin vào điều vừa nói.

Furthermore; also.

Ví dụ

Plus(Noun)

pləs
plˈʌs
01

Một điểm cộng; lợi thế hoặc ưu điểm so với cái khác.

An advantage.

plus là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Plus (Noun)

SingularPlural

Plus

Pluses

Plus(Adjective)

pləs
plˈʌs
01

(đặt trước một con số) lớn hơn không; dương (chỉ giá trị trên 0).

(before a number) above zero; positive.

Ví dụ
02

Được dùng sau một con số hoặc số tiền để chỉ “ít nhất” hoặc “cộng thêm”, nghĩa là số thực tế bằng số đó hoặc nhiều hơn (ví dụ: 5 plus nghĩa là 5 trở lên).

(after a number or amount) at least.

Ví dụ
03

Mang điện tích dương; có điện tích là dương (không âm). Dùng để mô tả một vật hoặc hạt mang điện tích dương trong bối cảnh vật lý/điện học.

Having a positive electric charge.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ