Bản dịch của từ Plus trong tiếng Việt
Plus

Plus(Preposition)
Dùng để nói “thêm vào” hoặc “ngoài ra”, chỉ sự bổ sung hoặc cộng thêm điều gì đó.
In addition to.
Cùng với, cộng thêm; chỉ việc thêm một thứ vào thứ khác.
With the addition of.
(về nhiệt độ) cao hơn 0 độ, tức là dương (trên mức đóng băng).
(of temperature) above zero.
Plus(Conjunction)
Dùng để nối hai ý, có nghĩa là “hơn nữa”, “vả lại”, “còn nữa” — thêm thông tin vào điều vừa nói.
Plus(Noun)
Một điểm cộng; lợi thế hoặc ưu điểm so với cái khác.
An advantage.

Dạng danh từ của Plus (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Plus | Pluses |
Plus(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plus" trong tiếng Anh xuất phát từ tiếng Latinh "plūs", có nghĩa là "hơn". Trong ngữ cảnh toán học, "plus" được sử dụng để biểu thị phép cộng, ví dụ: 2 plus 2 equals 4. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "plus" được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "plus" có thể được dùng như một từ kết nối, ví dụ: "plus, it's a good idea". Sự khác biệt ngữ âm giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhấn âm của từ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết.
Từ "plus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plus", mang nghĩa là "nhiều hơn". Trong ngữ cảnh toán học và kinh tế, "plus" dùng để chỉ sự gia tăng hay bổ sung, phản ánh khả năng tích cực trong việc so sánh hoặc điều chỉnh giá trị. Suốt quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này đã trở thành một thuật ngữ thường gặp trong nhiều lĩnh vực, chứng tỏ sự liên kết chặt chẽ với khái niệm gia tăng và âm tính khi bổ sung.
Từ "plus" xuất hiện với tần suất đáng kể trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để thể hiện sự bổ sung hoặc tổng hợp thông tin. Ngoài bối cảnh thi cử, từ này còn phổ biến trong các tình huống hàng ngày như giao tiếp, diễn đạt ý kiến trong các cuộc thảo luận, hoặc khi mô tả các lợi ích trong marketing và quảng cáo.
Họ từ
Từ "plus" trong tiếng Anh xuất phát từ tiếng Latinh "plūs", có nghĩa là "hơn". Trong ngữ cảnh toán học, "plus" được sử dụng để biểu thị phép cộng, ví dụ: 2 plus 2 equals 4. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "plus" được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "plus" có thể được dùng như một từ kết nối, ví dụ: "plus, it's a good idea". Sự khác biệt ngữ âm giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở ngữ điệu và nhấn âm của từ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết.
Từ "plus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "plus", mang nghĩa là "nhiều hơn". Trong ngữ cảnh toán học và kinh tế, "plus" dùng để chỉ sự gia tăng hay bổ sung, phản ánh khả năng tích cực trong việc so sánh hoặc điều chỉnh giá trị. Suốt quá trình phát triển ngôn ngữ, từ này đã trở thành một thuật ngữ thường gặp trong nhiều lĩnh vực, chứng tỏ sự liên kết chặt chẽ với khái niệm gia tăng và âm tính khi bổ sung.
Từ "plus" xuất hiện với tần suất đáng kể trong tất cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường được sử dụng để thể hiện sự bổ sung hoặc tổng hợp thông tin. Ngoài bối cảnh thi cử, từ này còn phổ biến trong các tình huống hàng ngày như giao tiếp, diễn đạt ý kiến trong các cuộc thảo luận, hoặc khi mô tả các lợi ích trong marketing và quảng cáo.
