Bản dịch của từ Pluses and minuses trong tiếng Việt
Pluses and minuses
Phrase

Pluses and minuses(Phrase)
plˈuːzɪz ˈænd mˈɪnjuːsɪz
ˈpɫuzɪz ˈænd ˈmaɪnəsɪz
Ví dụ
02
Lợi ích và tổn thất trong một tình huống hoặc suy nghĩ nhất định
The benefits and drawbacks of a specific situation or consideration
在特定情境或权衡之中的利与弊
Ví dụ
03
Những ưu điểm và nhược điểm
The advantages and disadvantages
利与弊
Ví dụ
