Bản dịch của từ Pluses and minuses trong tiếng Việt

Pluses and minuses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pluses and minuses(Phrase)

plˈuːzɪz ˈænd mˈɪnjuːsɪz
ˈpɫuzɪz ˈænd ˈmaɪnəsɪz
01

Những mặt tích cực và tiêu cực của một điều gì đó

The positive and negative aspects of something

某事的积极与消极方面

Ví dụ
02

Lợi ích và tổn thất trong một tình huống hoặc suy nghĩ nhất định

The benefits and drawbacks of a specific situation or consideration

在特定情境或权衡之中的利与弊

Ví dụ
03

Những ưu điểm và nhược điểm

The advantages and disadvantages

利与弊

Ví dụ