pneumonia
pneumonia (Noun)
Nghĩa 01
Viêm phổi là tình trạng viêm của phổi do vi khuẩn hoặc virus gây ra, khi các túi khí nhỏ (phế nang) bị đầy mủ hoặc dịch và có thể đông đặc lại. Viêm có thể xảy ra ở cả hai phổi (viêm phổi hai bên) hoặc chỉ một bên (viêm phổi một bên).
Lung inflammation caused by bacterial or viral infection in which the air sacs fill with pus and may become solid Inflammation may affect both lungs double pneumonia or only one single pneumonia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pneumonia (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pneumonia | pneumonias |
Kết hợp từ của pneumonia (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bị viêm phổi have pneumonia | Cô ấy bị viêm phổi và cần chăm sóc y tế ngay lập tức. She has pneumonia and needs immediate medical attention. |
mắc bệnh viêm phổi suffer from pneumonia | Cô ấy mắc bệnh viêm phổi, ảnh hưởng đến việc chuẩn bị IELTS của cô ấy. She suffers from pneumonia, affecting her IELTS preparation. |
cơn viêm phổi bout of pneumonia | Cô ấy đã bỏ lỡ bài kiểm tra IELTS của mình vì một cơn viêm phổi. She missed her IELTS test due to a bout of pneumonia. |
gây viêm phổi cause pneumonia | Hút thuốc có thể gây viêm phổi ở trẻ em. Smoking can cause pneumonia in children. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pneumonia là một bệnh nhiễm trùng phổi, thường do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra, dẫn đến viêm phổi và tích tụ dịch trong các túi phổi. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến khả năng hô hấp và trao đổi khí của bệnh nhân, gây ra các triệu chứng như ho, khó thở và sốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm.