poach
poach (Verb)
Nghĩa 01 · Nấu trứng (không vỏ) bằng cách đặt trứng vào nước sôi lăn tăn hoặc nước đang sôi nhẹ để chín mà không dùng vỏ — thường gọi là “trứng poche” hay “trứng chần”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Săn bắt trái phép (bắt động vật hoang dã hoặc cá) trên đất, vùng nước không thuộc quyền sở hữu của mình hoặc vi phạm quy định bảo vệ chính thức.
Săn bắt trái phép (bắt động vật hoang dã hoặc cá) trên đất, vùng nước không thuộc quyền sở hữu của mình hoặc vi phạm quy định bảo vệ chính thức.
Illegally hunt or catch game or fish on land that is not ones own or in contravention of official protection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của poach (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | poach |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | poached |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | poached |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | poaches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | poaching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poach" có nghĩa chung là săn bắt trái phép hoặc xâm phạm tài nguyên trong một khu vực cấm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh trái phép, như "poach wildlife", hoặc trong nấu ăn, chỉ hành động nấu một loại thực phẩm, nhất là trứng, trong nước sôi mà không làm chín quá kỹ. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng trong tiếng Anh Anh, "poach" thường đi kèm với các hoạt động bảo vệ động vật hoang dã hơn.