Bản dịch của từ Poetic freedom trong tiếng Việt

Poetic freedom

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poetic freedom(Noun)

poʊˈɛtɨk fɹˈidəm
poʊˈɛtɨk fɹˈidəm
01

Khả năng thể hiện bản thân một cách sáng tạo mà không bị ràng buộc.

The ability to express oneself creatively without constraints

Ví dụ
02

Biểu hiện sáng tạo ưu tiên trí tưởng tượng hơn là sự thật theo nghĩa đen.

Creative expression that prioritizes imagination over literal facts

Ví dụ
03

Tự do sử dụng ngôn ngữ và các quy ước để tạo hiệu ứng nghệ thuật.

The liberty to manipulate language and conventions for artistic effect

Ví dụ