Bản dịch của từ Poetic justice trong tiếng Việt

Poetic justice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poetic justice(Noun)

pˌoʊtikˈaɪdʒəstˌuts
pˌoʊtikˈaɪdʒəstˌuts
01

(thuật ngữ văn học) Ý niệm cho rằng trong một tác phẩm văn học (ví dụ thơ, truyện), người lương thiện sẽ được đền đáp còn kẻ xấu sẽ bị trừng phạt — tức là cái thiện thắng, cái ác bị trừng trị một cách hợp lý trong cốt truyện.

(narratology) Synonym of poetical justice (“the idea that in a literary work such as a poem, virtue should be rewarded and vice punished”)

Ví dụ
02

Tình huống mà một người nhận hậu quả xứng đáng với hành động của họ, thường xảy ra một cách mỉa mai hoặc đầy tính trớ trêu (ví dụ kẻ làm điều xấu bị trả giá theo cách khiến người khác thấy “đáng đời”).

(by extension, generally) The fact of someone experiencing what they deserve for their actions, especially when this happens in an ironic manner.

Ví dụ

Dạng danh từ của Poetic justice (Noun)

SingularPlural

Poetic justice

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh