Bản dịch của từ Point of sale trong tiếng Việt
Point of sale

Point of sale (Noun)
Trong cơ sở bán hàng hóa hoặc dịch vụ, địa điểm thanh toán tiền hàng hóa.
In an establishment that sells goods or services the location at which payment for goods is made.
The point of sale was busy during the holiday shopping season.
Điểm bán hàng rất bận rộn trong mùa mua sắm lễ hội.
There is no point of sale in this small village.
Không có điểm bán hàng nào trong ngôi làng nhỏ này.
Where is the point of sale in the new supermarket?
Điểm bán hàng ở siêu thị mới ở đâu?
"Point of Sale" (POS) là một thuật ngữ chỉ địa điểm hoặc hệ thống nơi mà khách hàng thực hiện giao dịch mua hàng, thường bao gồm phần mềm và phần cứng như máy tính hoặc máy quét mã vạch. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng đồng nghĩa với "till" trong ngữ cảnh bán lẻ, trong khi ở Mỹ, "register" hoặc "checkout" cũng được sử dụng. Sự khác biệt giữa các thuật ngữ này chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh địa lý, nhưng đều chỉ đến cùng một quy trình giao dịch.
Cụm từ "point of sale" (POS) có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "punctum" có nghĩa là "điểm" và "sala" có nghĩa là "bán hàng". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ vị trí tại nơi bán hàng diễn ra, thường là cửa hàng hoặc quầy thu ngân. Trong quá trình phát triển, POS đã mở rộng để bao gồm các hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ giao dịch thương mại, trở thành một phần thiết yếu trong các hoạt động kinh doanh hiện đại.
Cụm từ "point of sale" (POS) xuất hiện với tần suất cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến môi trường bán lẻ hoặc thương mại điện tử. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp bán lẻ, đề cập đến hệ thống và quy trình thực hiện giao dịch giữa khách hàng và cửa hàng. Các tình huống phổ biến bao gồm thanh toán, quản lý hàng tồn kho và dịch vụ khách hàng.