Bản dịch của từ Point up trong tiếng Việt

Point up

Verb Phrase Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Point up(Verb)

ˈpɔɪnˈtəp
ˈpɔɪnˈtəp
01

Chỉ hướng lên trên theo phương thẳng đứng về phía bầu trời (như khi giơ tay hoặc mũi tên chỉ lên trên).

To move in the direction stated vertically towards the sky.

竖直向上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Point up(Phrase)

ˈpɔɪnˈtəp
ˈpɔɪnˈtəp
01

Hướng sự chú ý của ai đó tới một người hoặc một vật; chỉ vào/nhắc cho ai biết về cái gì đó để họ để ý.

To direct someones attention to something or someone.

引导某人注意某事或某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Point up(Noun)

ˈpɔɪnˈtəp
ˈpɔɪnˈtəp
01

Phần đầu nhọn hoặc có gai, tức là đỉnh hơi sắc, nhọn lại ở một điểm (ví dụ đầu mũi, đầu kim, đầu nhọn của vật gì đó).

A sharp or tapered end of something.

尖端

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Point up(Noun Countable)

ˈpɔɪnˈtəp
ˈpɔɪnˈtəp
01

Một đơn vị dùng để đo kích thước nòng súng (caliber). Thường dùng để chỉ kích thước đầu đạn hoặc đường kính trong của nòng súng.

A unit used in measuring gun calibers.

枪口直径单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh