Bản dịch của từ Pointing to trong tiếng Việt

Pointing to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pointing to(Verb)

ˈpɔɪn.tɪŋˈtoʊ
ˈpɔɪn.tɪŋˈtoʊ
01

Hành động chỉ hoặc hướng về một vật, người hoặc vị trí bằng cách duỗi ngón tay hoặc đưa một vật dụng (như bút, que) về phía đó để mọi người biết bạn đang nói tới cái gì.

To indicate or identify something by extending ones finger or a tool towards it.

指示某物或方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pointing to(Phrase)

ˈpɔɪn.tɪŋˈtoʊ
ˈpɔɪn.tɪŋˈtoʊ
01

Hướng sự chú ý tới ai đó hoặc cái gì đó (bằng hành động, lời nói hoặc cử chỉ), ví dụ làm cho người khác nhìn hoặc chú ý về một người/vật cụ thể

Directing attention towards someone or something.

指向某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh