Bản dịch của từ Poison tree trong tiếng Việt

Poison tree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poison tree(Noun)

pwˈɑːzən trˈiː
ˈpwɑzən ˈtri
01

Một biểu hiện ẩn dụ của một tình huống hoặc mối quan hệ gây ra hậu quả tiêu cực.

A metaphorical representation of a situation or relationship that produces negative consequences

Ví dụ
02

Một cây có chứa chất độc hại hoặc có hại.

A tree that contains toxic or harmful substances

Ví dụ
03

Một sự tham chiếu đến khái niệm về thiện và ác trong Kinh thánh thường gắn liền với cám dỗ và hệ quả.

A reference to the biblical concept of good and evil often linked with temptation and consequences

Ví dụ