Bản dịch của từ Poisoning, trong tiếng Việt
Poisoning,
Noun [U/C]

Poisoning,(Noun)
pwˈaɪzənɪŋ
ˈpwɑzənɪŋ
01
Một quá trình mà một chất độc hại làm ô nhiễm nguồn nước hoặc môi trường.
A process by which a harmful substance contaminates a source or environment
一种导致有害物质污染水源或环境的过程
Ví dụ
Ví dụ
