Bản dịch của từ Poisoning trong tiếng Việt
Poisoning

Poisoning (Verb)
Dùng chất độc cho (người hoặc động vật), dù cố ý hay vô tình, gây ra hậu quả có hại hoặc gây tử vong.
To administer poison to a person or animal either deliberately or accidentally with harmful or fatal effects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Poisoning (Noun)
Hành động đưa chất độc vào người hoặc động vật để gây hại hoặc giết chết.
The action of administering a poisonous substance to a person or animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "poisoning" chỉ hành động hoặc quá trình gây độc hại cho một sinh vật qua việc tiếp xúc với chất độc. Trong y học, từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng nhiễm độc của cơ thể do hóa chất hoặc vật chất độc hại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: "poisoning" trong tiếng Anh Mỹ phát âm /ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/, còn trong tiếng Anh Anh là /ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/.
Họ từ
Từ "poisoning" chỉ hành động hoặc quá trình gây độc hại cho một sinh vật qua việc tiếp xúc với chất độc. Trong y học, từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng nhiễm độc của cơ thể do hóa chất hoặc vật chất độc hại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: "poisoning" trong tiếng Anh Mỹ phát âm /ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/, còn trong tiếng Anh Anh là /ˈpɔɪ.zən.ɪŋ/.
