Bản dịch của từ Poke into trong tiếng Việt

Poke into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poke into(Phrase)

poʊk ˈɪntu
poʊk ˈɪntu
01

Nỗ lực tìm hiểu thêm về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể

To make an effort to learn more about a particular subject or issue

Ví dụ
02

Xem xét hoặc kiểm tra một cái gì đó một cách hời hợt

To look into or examine something casually

Ví dụ
03

Điều tra hoặc tìm hiểu một cách hời hợt về một cái gì đó

To investigate or inquire into something superficially

Ví dụ