Bản dịch của từ Policy agency trong tiếng Việt

Policy agency

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Policy agency(Phrase)

pˈɒlɪsi ˈeɪdʒənsi
ˈpɑɫɪsi ˈeɪdʒənsi
01

Một tổ chức xây dựng và thực thi các chính sách cho một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể

An organization that develops and implements policies for a specific sector or industry.

负责制定和执行某一特定领域或行业政策的机构

Ví dụ
02

Một tổ chức chuyên về phân tích chính sách và vận động hành lang

An organization dedicated to policy analysis and advocacy.

一家专注于政策分析和倡导的机构

Ví dụ
03

Một tổ chức nhà nước hoặc phi chính phủ đưa ra các ý kiến về chính sách và chiến lược

A government or non-governmental organization provides advice on policies and strategies.

一个为政策和战略提供咨询的政府或非政府组织

Ví dụ