Bản dịch của từ Polish off trong tiếng Việt

Polish off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polish off(Verb)

ˈpɑ.lɪˈʃɔf
ˈpɑ.lɪˈʃɔf
01

Hoàn thành hoặc kết thúc cái gì đó hoàn toàn; làm xong, làm cạn sạch (công việc, đồ ăn, nhiệm vụ...).

To finish completely.

彻底完成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh