Bản dịch của từ Polished association trong tiếng Việt

Polished association

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polished association(Noun)

pˈɒlɪʃt ɐsˌəʊsɪˈeɪʃən
ˈpɑɫɪʃt əˌsoʊsiˈeɪʃən
01

Một mối quan hệ chính thức hoặc liên hệ giữa con người, tổ chức hoặc ý tưởng được đặc trưng bởi sự tinh tế hoặc thanh lịch.

An official bond or connection between people, organizations, or ideas, characterized by sophistication or elegance.

人与人、组织或思想之间的正式联系或关系,通常体现出高雅与优雅的特质。

Ví dụ
02

Một nhóm người có tổ chức cùng chia sẻ sở thích hoặc mục tiêu chung, tập trung vào các hoạt động mang phong cách or có văn hóa

A group of people organized around shared interests or goals, focusing on lifestyle or cultural activities.

一群拥有共同兴趣或目标的人们,聚集在一起,从事时尚或文化活动。

Ví dụ
03

Hành động liên kết hoặc trạng thái của việc liên kết, đặc biệt là một cách tinh tế hoặc lịch lãm.

This refers to combined actions or states, especially when they are executed in a subtle or elegant manner.

联系或联合的行为,尤其是以一种优雅或复杂的方式表现出来的状态

Ví dụ